dwindling away
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại: Chỉ quá trình một cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc yếu đi một cách dần dần về số lượng, kích thước hoặc cường độ.
- Sự suy yếu, hao mòn dần: Chỉ sự giảm sút từ từ về sức mạnh, tầm quan trọng hoặc sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is no greater sadness than the dwindling away of a family. (Không có nỗi buồn nào lớn hơn sự suy giảm của một gia đình.)
- The dwindling away of natural resources is a major concern. (Sự hao hụt dần các nguồn tài nguyên thiên nhiên là một mối lo ngại lớn.)
- We observed the dwindling away of public interest in the project. (Chúng tôi quan sát thấy sự suy giảm dần dần mối quan tâm của công chúng đối với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the slow dwindling away of...": sự suy giảm chậm rãi của...
- The documentary captured the slow dwindling away of the ancient tradition. (Bộ phim tài liệu ghi lại sự suy tàn chậm rãi của truyền thống cổ xưa.)
- "to witness the dwindling away": chứng kiến sự suy giảm dần.
- It was heartbreaking to witness the dwindling away of the forest over the years. (Thật đau lòng khi chứng kiến sự thu hẹp dần của khu rừng qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- To dwindle (động từ): giảm dần, teo đi, hao mòn.
- Their savings began to dwindle after the job loss. (Khoản tiết kiệm của họ bắt đầu cạn dần sau khi mất việc.)
- Dwindling (tính từ): đang giảm dần, đang suy yếu.
- The company is struggling with dwindling profits. (Công ty đang vật lộn với lợi nhuận ngày càng suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Diminution: sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
- Decline: sự suy giảm, sự sụt giảm.
- Shrinkage: sự co lại, sự thu hẹp.
- Atrophy: sự teo đi (thường dùng trong y học hoặc chỉ sự suy thoái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ "dwindling away". Động từ gốc "dwindle" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dwindling away" một cách cố định.)
Noun
- sự nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại
- there is no greater sadness that the dwindling away of a familyKhông có nỗi buồn nào lớn hơn sự suy giảm của một gia đình
- sự suy yếu, hao mòn dần